YiWordsYiWords

bình đẳng

equality

noun CEFR B2 Vietnamese
bình đẳng equality

Meaning

Common Collocations

bình đẳng giới
gender equality
bình đẳng xã hội
social equality

Examples

Chúng ta cần thúc đẩy bình đẳng.
We need to promote equality.
Bình đẳng là quyền cơ bản của con người.
Equality is a basic human right.

Appears in these entries

Cultural Words

FAQ

How do you say "equality" in Vietnamese?
"equality" is bình đẳng in Vietnamese.
What does bình đẳng mean in English?
bình đẳng means "equality" (noun). equality.
How is bình đẳng pronounced?
You can listen to bình đẳng on this page in both Northern and Southern Vietnamese accents.
How is bình đẳng used in a sentence?
For example: Chúng ta cần thúc đẩy bình đẳng. (We need to promote equality.); Bình đẳng là quyền cơ bản của con người. (Equality is a basic human right.).

Want "bình đẳng" to stick? Learn it with pictures, audio and spelling practice.

Start free