YiWordsYiWords

cây trồng

crop

noun CEFR B1 Vietnamese
cây trồng crop

Meaning

Common Collocations

cây trồng chủ lực
main crop
giống cây trồng
crop variety

Examples

Lúa là cây trồng chính ở đây.
Rice is the main crop here.
Nông dân chọn giống cây trồng tốt.
Farmers choose high-quality crop varieties.

Appears in these entries

Field Work

FAQ

How do you say "crop" in Vietnamese?
"crop" is cây trồng in Vietnamese.
What does cây trồng mean in English?
cây trồng means "crop" (noun). crop.
How is cây trồng pronounced?
You can listen to cây trồng on this page in both Northern and Southern Vietnamese accents.
How is cây trồng used in a sentence?
For example: Lúa là cây trồng chính ở đây. (Rice is the main crop here.); Nông dân chọn giống cây trồng tốt. (Farmers choose high-quality crop varieties.).

Want "cây trồng" to stick? Learn it with pictures, audio and spelling practice.

Start free