How do you say "crop" in Vietnamese?
"crop" is cây trồng in Vietnamese.
What does cây trồng mean in English?
cây trồng means "crop" (noun). crop.
How is cây trồng pronounced?
You can listen to cây trồng on this page in both Northern and Southern Vietnamese accents.
How is cây trồng used in a sentence?
For example: Lúa là cây trồng chính ở đây. (Rice is the main crop here.); Nông dân chọn giống cây trồng tốt. (Farmers choose high-quality crop varieties.).