YiWordsYiWords

chất lượng cao

high quality

adjective CEFR B1 Vietnamese
chất lượng cao high quality

Meaning

Common Collocations

sản phẩm chất lượng cao
high-quality products
dịch vụ chất lượng cao
high-quality service

Examples

Chúng tôi cung cấp hàng chất lượng cao.
We offer high-quality goods.
Khách hàng thích dịch vụ chất lượng cao.
Customers like high-quality service.

Related Words

FAQ

How do you say "high quality" in Vietnamese?
"high quality" is chất lượng cao in Vietnamese.
What does chất lượng cao mean in English?
chất lượng cao means "high quality" (adjective). high quality; of high quality.
How is chất lượng cao pronounced?
You can listen to chất lượng cao on this page in both Northern and Southern Vietnamese accents.
How is chất lượng cao used in a sentence?
For example: Chúng tôi cung cấp hàng chất lượng cao. (We offer high-quality goods.); Khách hàng thích dịch vụ chất lượng cao. (Customers like high-quality service.).

Want "chất lượng cao" to stick? Learn it with pictures, audio and spelling practice.

Start free