How do you say "obstacle" in Vietnamese?
"obstacle" is chướng ngại in Vietnamese.
What does chướng ngại mean in English?
chướng ngại means "obstacle" (noun). obstacle.
How is chướng ngại pronounced?
You can listen to chướng ngại on this page in both Northern and Southern Vietnamese accents.
How is chướng ngại used in a sentence?
For example: Anh ấy đã vượt qua nhiều chướng ngại. (He overcame many obstacles.); Có nhiều chướng ngại trên đường đi. (There are many obstacles on the road.).