How do you say "agenda" in Vietnamese?
"agenda" is chương trình nghị sự in Vietnamese.
What does chương trình nghị sự mean in English?
chương trình nghị sự means "agenda" (noun). agenda; meeting schedule.
How is chương trình nghị sự pronounced?
You can listen to chương trình nghị sự on this page in both Northern and Southern Vietnamese accents.
How is chương trình nghị sự used in a sentence?
For example: Chương trình nghị sự đã được gửi cho mọi người. (The agenda has been distributed to everyone.); Họ đang thảo luận về chương trình nghị sự. (They are discussing the agenda.).