YiWordsYiWords

chương trình nghị sự

agenda

noun CEFR C1 Vietnamese
chương trình nghị sự agenda

Meaning

Common Collocations

chương trình nghị sự cuộc họp
meeting agenda
soạn chương trình nghị sự
set the agenda

Examples

Chương trình nghị sự đã được gửi cho mọi người.
The agenda has been distributed to everyone.
Họ đang thảo luận về chương trình nghị sự.
They are discussing the agenda.

Desk Drawer

FAQ

How do you say "agenda" in Vietnamese?
"agenda" is chương trình nghị sự in Vietnamese.
What does chương trình nghị sự mean in English?
chương trình nghị sự means "agenda" (noun). agenda; meeting schedule.
How is chương trình nghị sự pronounced?
You can listen to chương trình nghị sự on this page in both Northern and Southern Vietnamese accents.
How is chương trình nghị sự used in a sentence?
For example: Chương trình nghị sự đã được gửi cho mọi người. (The agenda has been distributed to everyone.); Họ đang thảo luận về chương trình nghị sự. (They are discussing the agenda.).

Want "chương trình nghị sự" to stick? Learn it with pictures, audio and spelling practice.

Start free