How do you say "class" in Vietnamese?
"class" is đẳng cấp in Vietnamese.
What does đẳng cấp mean in English?
đẳng cấp means "class" (noun). class; level; rank.
How is đẳng cấp pronounced?
You can listen to đẳng cấp on this page in both Northern and Southern Vietnamese accents.
How is đẳng cấp used in a sentence?
For example: Anh ấy thuộc đẳng cấp cao. (He belongs to a high class.); Đây là một đội bóng đẳng cấp. (This is a team of high class.).