YiWordsYiWords

đánh lạc hướng

large team

verb CEFR B2 Vietnamese
đánh lạc hướng large team

Meaning

Common Collocations

đánh lạc hướng dư luận
mislead public opinion
đánh lạc hướng đối phương
mislead the other party

Examples

Thông tin sai có thể đánh lạc hướng mọi người.
False information may mislead everyone.
Anh ấy cố tình đánh lạc hướng cảnh sát.
He deliberately misled the police.

Communication Mastery

FAQ

How do you say "large team" in Vietnamese?
"large team" is đánh lạc hướng in Vietnamese.
What does đánh lạc hướng mean in English?
đánh lạc hướng means "large team" (verb). to mislead.
How is đánh lạc hướng pronounced?
You can listen to đánh lạc hướng on this page in both Northern and Southern Vietnamese accents.
How is đánh lạc hướng used in a sentence?
For example: Thông tin sai có thể đánh lạc hướng mọi người. (False information may mislead everyone.); Anh ấy cố tình đánh lạc hướng cảnh sát. (He deliberately misled the police.).

Want "đánh lạc hướng" to stick? Learn it with pictures, audio and spelling practice.

Start free