How do you say "hair tie" in Vietnamese?
"hair tie" is dây buộc tóc in Vietnamese.
What does dây buộc tóc mean in English?
dây buộc tóc means "hair tie" (noun). hair tie.
How is dây buộc tóc pronounced?
You can listen to dây buộc tóc on this page in both Northern and Southern Vietnamese accents.
How is dây buộc tóc used in a sentence?
For example: Cô ấy dùng dây buộc tóc để cột tóc lại. (She tied her hair with a hair tie.); Tôi mua một bộ dây buộc tóc mới. (I bought a new set of hair ties.).