How do you say "engine" in Vietnamese?
"engine" is động cơ in Vietnamese.
What does động cơ mean in English?
động cơ means "engine" (noun). engine.
How is động cơ pronounced?
You can listen to động cơ on this page in both Northern and Southern Vietnamese accents.
How is động cơ used in a sentence?
For example: Động cơ xe bị hỏng. (The car's engine broke down.); Máy bay sử dụng động cơ phản lực. (The airplane uses a jet engine.).