How do you say "smartwatch" in Vietnamese?
"smartwatch" is đồng hồ thông minh in Vietnamese.
What does đồng hồ thông minh mean in English?
đồng hồ thông minh means "smartwatch" (noun). smartwatch.
How is đồng hồ thông minh pronounced?
You can listen to đồng hồ thông minh on this page in both Northern and Southern Vietnamese accents.
How is đồng hồ thông minh used in a sentence?
For example: Tôi dùng đồng hồ thông minh để theo dõi sức khỏe. (I use a smartwatch to monitor my health.); Đồng hồ thông minh có thể nhận cuộc gọi. (A smartwatch can answer calls.).