YiWordsYiWords

đường chạy

track

noun CEFR B2 Vietnamese
đường chạy track

Meaning

Common Collocations

đường chạy điền kinh
athletics track
đường chạy trong sân vận động
stadium track

Examples

Vận động viên đang khởi động trên đường chạy.
The athletes are warming up on the track.
Đường chạy này rất rộng.
This track is very wide.

Running on the Field

FAQ

How do you say "track" in Vietnamese?
"track" is đường chạy in Vietnamese.
What does đường chạy mean in English?
đường chạy means "track" (noun). track (athletics).
How is đường chạy pronounced?
You can listen to đường chạy on this page in both Northern and Southern Vietnamese accents.
How is đường chạy used in a sentence?
For example: Vận động viên đang khởi động trên đường chạy. (The athletes are warming up on the track.); Đường chạy này rất rộng. (This track is very wide.).

Want "đường chạy" to stick? Learn it with pictures, audio and spelling practice.

Start free