How do you say "track" in Vietnamese?
"track" is đường chạy in Vietnamese.
What does đường chạy mean in English?
đường chạy means "track" (noun). track (athletics).
How is đường chạy pronounced?
You can listen to đường chạy on this page in both Northern and Southern Vietnamese accents.
How is đường chạy used in a sentence?
For example: Vận động viên đang khởi động trên đường chạy. (The athletes are warming up on the track.); Đường chạy này rất rộng. (This track is very wide.).