YiWordsYiWords

gặp gỡ tình cờ

chance encounter

phrase CEFR C1 Vietnamese
gặp gỡ tình cờ chance encounter

Meaning

Examples

Chúng tôi gặp gỡ tình cờ trên xe buýt.
We had a chance encounter on the bus.
Gặp gỡ tình cờ nhưng lại trở thành bạn thân.
Although it was just a chance encounter, we became good friends.

Conversation Skills

FAQ

How do you say "chance encounter" in Vietnamese?
"chance encounter" is gặp gỡ tình cờ in Vietnamese.
What does gặp gỡ tình cờ mean in English?
gặp gỡ tình cờ means "chance encounter" (phrase). chance encounter.
How is gặp gỡ tình cờ pronounced?
You can listen to gặp gỡ tình cờ on this page in both Northern and Southern Vietnamese accents.
How is gặp gỡ tình cờ used in a sentence?
For example: Chúng tôi gặp gỡ tình cờ trên xe buýt. (We had a chance encounter on the bus.); Gặp gỡ tình cờ nhưng lại trở thành bạn thân. (Although it was just a chance encounter, we became good friends.).

Want "gặp gỡ tình cờ" to stick? Learn it with pictures, audio and spelling practice.

Start free