How do you say "bottom line" in Vietnamese?
"bottom line" is giới hạn cuối cùng in Vietnamese.
What does giới hạn cuối cùng mean in English?
giới hạn cuối cùng means "bottom line" (noun). bottom line; final limit.
How is giới hạn cuối cùng pronounced?
You can listen to giới hạn cuối cùng on this page in both Northern and Southern Vietnamese accents.
How is giới hạn cuối cùng used in a sentence?
For example: Mỗi người đều có giới hạn cuối cùng của mình. (Everyone has their own bottom line.); Chúng ta không nên vượt qua giới hạn cuối cùng. (We shouldn't cross the bottom line.).