How do you say "first class" in Vietnamese?
"first class" is hạng nhất in Vietnamese.
What does hạng nhất mean in English?
hạng nhất means "first class" (noun). first class.
How is hạng nhất pronounced?
You can listen to hạng nhất on this page in both Northern and Southern Vietnamese accents.
How is hạng nhất used in a sentence?
For example: Tôi đã đặt vé hạng nhất. (I booked a first class ticket.); Hạng nhất có nhiều tiện nghi hơn. (First class is more comfortable.).