YiWordsYiWords

máy bay chiến đấu

fighter jet

noun CEFR B2 Vietnamese
máy bay chiến đấu fighter jet

Meaning

Common Collocations

máy bay chiến đấu hiện đại
modern fighter jet
phi công lái máy bay chiến đấu
fighter jet pilot

Examples

Máy bay chiến đấu bay rất nhanh.
Fighter jets fly very fast.
Họ bảo dưỡng máy bay chiến đấu thường xuyên.
They often maintain fighter jets.

Intro to Weapons

FAQ

How do you say "fighter jet" in Vietnamese?
"fighter jet" is máy bay chiến đấu in Vietnamese.
What does máy bay chiến đấu mean in English?
máy bay chiến đấu means "fighter jet" (noun). fighter jet.
How is máy bay chiến đấu pronounced?
You can listen to máy bay chiến đấu on this page in both Northern and Southern Vietnamese accents.
How is máy bay chiến đấu used in a sentence?
For example: Máy bay chiến đấu bay rất nhanh. (Fighter jets fly very fast.); Họ bảo dưỡng máy bay chiến đấu thường xuyên. (They often maintain fighter jets.).

Want "máy bay chiến đấu" to stick? Learn it with pictures, audio and spelling practice.

Start free