How do you say "a glance" in Vietnamese?
"a glance" is một cái nhìn in Vietnamese.
What does một cái nhìn mean in English?
một cái nhìn means "a glance" (noun). a glance; a quick look.
How is một cái nhìn pronounced?
You can listen to một cái nhìn on this page in both Northern and Southern Vietnamese accents.
How is một cái nhìn used in a sentence?
For example: Chỉ cần một cái nhìn là hiểu. (You can understand it at a glance.); Cô ấy cho tôi một cái nhìn lạnh lùng. (She gave me a cold glance.).