How do you say "host" in Vietnamese?
"host" is người dẫn chương trình in Vietnamese.
What does người dẫn chương trình mean in English?
người dẫn chương trình means "host" (noun). host (person who presents a show or event).
How is người dẫn chương trình pronounced?
You can listen to người dẫn chương trình on this page in both Northern and Southern Vietnamese accents.
How is người dẫn chương trình used in a sentence?
For example: Anh ấy là người dẫn chương trình nổi tiếng. (He is a famous host.); Người dẫn chương trình giới thiệu khách mời. (The host introduced the guest.).