YiWordsYiWords

người dẫn chương trình

host

noun CEFR B1 Vietnamese
người dẫn chương trình host

Meaning

Common Collocations

người dẫn chương trình truyền hình
TV show host
người dẫn chương trình sự kiện
event host

Examples

Anh ấy là người dẫn chương trình nổi tiếng.
He is a famous host.
Người dẫn chương trình giới thiệu khách mời.
The host introduced the guest.

Stage and Performance

FAQ

How do you say "host" in Vietnamese?
"host" is người dẫn chương trình in Vietnamese.
What does người dẫn chương trình mean in English?
người dẫn chương trình means "host" (noun). host (person who presents a show or event).
How is người dẫn chương trình pronounced?
You can listen to người dẫn chương trình on this page in both Northern and Southern Vietnamese accents.
How is người dẫn chương trình used in a sentence?
For example: Anh ấy là người dẫn chương trình nổi tiếng. (He is a famous host.); Người dẫn chương trình giới thiệu khách mời. (The host introduced the guest.).

Want "người dẫn chương trình" to stick? Learn it with pictures, audio and spelling practice.

Start free