YiWordsYiWords

nhất cử nhất động

every move

noun CEFR C1 Vietnamese
nhất cử nhất động every move

Meaning

Common Collocations

nhất cử nhất động của anh ấy
his every move
quan sát nhất cử nhất động
observe every move

Examples

Mọi người chú ý nhất cử nhất động của cô ấy.
Everyone pays attention to her every move.
Nhất cử nhất động đều bị giám sát.
Every move is being watched.

Everyday Gestures

FAQ

How do you say "every move" in Vietnamese?
"every move" is nhất cử nhất động in Vietnamese.
What does nhất cử nhất động mean in English?
nhất cử nhất động means "every move" (noun). every move.
How is nhất cử nhất động pronounced?
You can listen to nhất cử nhất động on this page in both Northern and Southern Vietnamese accents.
How is nhất cử nhất động used in a sentence?
For example: Mọi người chú ý nhất cử nhất động của cô ấy. (Everyone pays attention to her every move.); Nhất cử nhất động đều bị giám sát. (Every move is being watched.).

Want "nhất cử nhất động" to stick? Learn it with pictures, audio and spelling practice.

Start free