YiWordsYiWords

phương châm

guideline

noun CEFR B2 Vietnamese
phương châm guideline

Meaning

Common Collocations

phương châm làm việc
work guideline
phương châm sống
life guideline

Examples

Chúng tôi làm việc theo phương châm rõ ràng.
We work according to clear guidelines.
Phương châm của anh ấy là sống đơn giản.
His guideline is to live simply.

Legal Basics

FAQ

How do you say "guideline" in Vietnamese?
"guideline" is phương châm in Vietnamese.
What does phương châm mean in English?
phương châm means "guideline" (noun). guideline.
How is phương châm pronounced?
You can listen to phương châm on this page in both Northern and Southern Vietnamese accents.
How is phương châm used in a sentence?
For example: Chúng tôi làm việc theo phương châm rõ ràng. (We work according to clear guidelines.); Phương châm của anh ấy là sống đơn giản. (His guideline is to live simply.).

Want "phương châm" to stick? Learn it with pictures, audio and spelling practice.

Start free