How do you say "stall" in Vietnamese?
"stall" is quầy hàng in Vietnamese.
What does quầy hàng mean in English?
quầy hàng means "stall" (noun). stall.
How is quầy hàng pronounced?
You can listen to quầy hàng on this page in both Northern and Southern Vietnamese accents.
How is quầy hàng used in a sentence?
For example: Chúng tôi đi dạo quanh các quầy hàng. (We browsed the various stalls.); Quầy hàng này bán đồ ăn vặt. (This stall sells snacks.).