YiWordsYiWords

tràng pháo tay

applause

noun CEFR B2 Vietnamese
tràng pháo tay applause

Meaning

Common Collocations

một tràng pháo tay lớn
a burst of enthusiastic applause
nhận được tràng pháo tay
receive applause

Examples

Khán giả dành một tràng pháo tay cho ca sĩ.
The audience gave the singer applause.
Cô ấy nhận được tràng pháo tay nồng nhiệt.
She received enthusiastic applause.

Stage and Performance

FAQ

How do you say "applause" in Vietnamese?
"applause" is tràng pháo tay in Vietnamese.
What does tràng pháo tay mean in English?
tràng pháo tay means "applause" (noun). applause.
How is tràng pháo tay pronounced?
You can listen to tràng pháo tay on this page in both Northern and Southern Vietnamese accents.
How is tràng pháo tay used in a sentence?
For example: Khán giả dành một tràng pháo tay cho ca sĩ. (The audience gave the singer applause.); Cô ấy nhận được tràng pháo tay nồng nhiệt. (She received enthusiastic applause.).

Want "tràng pháo tay" to stick? Learn it with pictures, audio and spelling practice.

Start free