YiWordsYiWords

vi phạm hợp đồng

to breach contract

verb CEFR B2 Vietnamese
vi phạm hợp đồng to breach contract

Meaning

Common Collocations

vi phạm hợp đồng lao động
breach labor contract
bị kiện vì vi phạm hợp đồng
sued for breach

Examples

Anh ấy đã vi phạm hợp đồng.
He breached the contract.
Công ty bị phạt vì vi phạm hợp đồng.
The company was fined for breaching the contract.

Legal Vocabulary

FAQ

How do you say "to breach contract" in Vietnamese?
"to breach contract" is vi phạm hợp đồng in Vietnamese.
What does vi phạm hợp đồng mean in English?
vi phạm hợp đồng means "to breach contract" (verb). to breach contract.
How is vi phạm hợp đồng pronounced?
You can listen to vi phạm hợp đồng on this page in both Northern and Southern Vietnamese accents.
How is vi phạm hợp đồng used in a sentence?
For example: Anh ấy đã vi phạm hợp đồng. (He breached the contract.); Công ty bị phạt vì vi phạm hợp đồng. (The company was fined for breaching the contract.).

Want "vi phạm hợp đồng" to stick? Learn it with pictures, audio and spelling practice.

Start free