YiWordsYiWords

vô cùng quan trọng

crucial

phrase CEFR B2 Vietnamese
vô cùng quan trọng crucial

Meaning

Common Collocations

vô cùng quan trọng đối với
crucial to...

Examples

Sức khỏe vô cùng quan trọng.
Health is crucial.
Việc này vô cùng quan trọng đối với tôi.
This matter is crucial to me.

Degree Words

FAQ

How do you say "crucial" in Vietnamese?
"crucial" is vô cùng quan trọng in Vietnamese.
What does vô cùng quan trọng mean in English?
vô cùng quan trọng means "crucial" (phrase). crucial.
How is vô cùng quan trọng pronounced?
You can listen to vô cùng quan trọng on this page in both Northern and Southern Vietnamese accents.
How is vô cùng quan trọng used in a sentence?
For example: Sức khỏe vô cùng quan trọng. (Health is crucial.); Việc này vô cùng quan trọng đối với tôi. (This matter is crucial to me.).

Want "vô cùng quan trọng" to stick? Learn it with pictures, audio and spelling practice.

Start free