How do you say "to queue" in Vietnamese?
"to queue" is xếp hàng in Vietnamese.
What does xếp hàng mean in English?
xếp hàng means "to queue" (verb). to queue.
How is xếp hàng pronounced?
You can listen to xếp hàng on this page in both Northern and Southern Vietnamese accents.
How is xếp hàng used in a sentence?
For example: Mọi người xếp hàng vào rạp chiếu phim. (Everyone queued to enter the cinema.); Tôi phải xếp hàng lâu mới mua được bánh mì. (I queued for a long time to buy bread.).