bất đắc dĩ
reluctant
Tones 3 syllables — bất: sắc (high rising) · đắc: sắc (high rising) · dĩ: ngã (creaky rising) ?
reluctant
Tones 3 syllables — bất: sắc (high rising) · đắc: sắc (high rising) · dĩ: ngã (creaky rising) ?
Want "bất đắc dĩ" to stick? Learn it with pictures, audio and spelling practice.
Start free