YiWordsYiWords

biến đổi

to change

verb CEFR A2 Vietnamese

Tones 2 syllables — biến: sắc (high rising) · đổi: hỏi (dipping-rising) ?

biến đổi to change

Meaning

Common Collocations

biến đổi khí hậu
climate change
biến đổi gen
genetic variation

Examples

Môi trường đang biến đổi nhanh chóng.
The environment is changing rapidly.
Công nghệ biến đổi cuộc sống của chúng ta.
Technology has changed our lives.

Appears in these entries

Related Words

FAQ

How do you say "to change" in Vietnamese?
"to change" in Vietnamese is biến đổi.
What does biến đổi mean in English?
biến đổi means "to change" (verb). to change; to become different.
How is biến đổi pronounced?
biến đổi has 2 syllables: biến: sắc (high rising) · đổi: hỏi (dipping-rising). You can also listen to it on this page in both Northern and Southern accents.
How common is biến đổi in Vietnamese?
biến đổi is among the 3,000 most-used Vietnamese words, CEFR level A2.
How is biến đổi used in a sentence?
For example: Môi trường đang biến đổi nhanh chóng. (The environment is changing rapidly.); Công nghệ biến đổi cuộc sống của chúng ta. (Technology has changed our lives.).

Want "biến đổi" to stick? Learn it with pictures, audio and spelling practice.

Start free