YiWordsYiWords

bình quân đầu người

per capita

phrase CEFR C2 Vietnamese

Tones 4 syllables — bình: huyền (low falling) · quân: ngang (level) · đầu: huyền (low falling) · người: huyền (low falling) ?

bình quân đầu người per capita

Meaning

Common Collocations

thu nhập bình quân đầu người
per capita income
GDP bình quân đầu người
per capita GDP

Examples

GDP bình quân đầu người tăng lên.
Per capita GDP has increased.
Thu nhập bình quân đầu người ở đây khá thấp.
The per capita income here is low.

Related Words

FAQ

How do you say "per capita" in Vietnamese?
"per capita" in Vietnamese is bình quân đầu người.
What does bình quân đầu người mean in English?
bình quân đầu người means "per capita" (phrase). per capita; average per person.
How is bình quân đầu người pronounced?
bình quân đầu người has 4 syllables: bình: huyền (low falling) · quân: ngang (level) · đầu: huyền (low falling) · người: huyền (low falling). You can also listen to it on this page in both Northern and Southern accents.
How is bình quân đầu người used in a sentence?
For example: GDP bình quân đầu người tăng lên. (Per capita GDP has increased.); Thu nhập bình quân đầu người ở đây khá thấp. (The per capita income here is low.).

Want "bình quân đầu người" to stick? Learn it with pictures, audio and spelling practice.

Start free