YiWordsYiWords

không việc ác nào không làm

commit all evils

phrase CEFR C1 Vietnamese

Tones 6 syllables — không: ngang (level) · việc: nặng (low, short, glottalized) · ác: sắc (high rising) · nào: huyền (low falling) · không: ngang (level) · làm: huyền (low falling) ?

không việc ác nào không làm commit all evils

Meaning

Common Collocations

kẻ không việc ác nào không làm
person who commits all evils
hành động không việc ác nào không làm
act of committing all evils

Examples

Hắn không việc ác nào không làm.
He commits all evils.
Bọn cướp này không việc ác nào không làm.
These bandits commit all evils.

Related Words

FAQ

How do you say "commit all evils" in Vietnamese?
"commit all evils" in Vietnamese is không việc ác nào không làm.
What does không việc ác nào không làm mean in English?
không việc ác nào không làm means "commit all evils" (phrase). commit all evils; do all kinds of bad things.
How is không việc ác nào không làm pronounced?
không việc ác nào không làm has 6 syllables: không: ngang (level) · việc: nặng (low, short, glottalized) · ác: sắc (high rising) · nào: huyền (low falling) · không: ngang (level) · làm: huyền (low falling). You can also listen to it on this page in both Northern and Southern accents.
How is không việc ác nào không làm used in a sentence?
For example: Hắn không việc ác nào không làm. (He commits all evils.); Bọn cướp này không việc ác nào không làm. (These bandits commit all evils.).

Want "không việc ác nào không làm" to stick? Learn it with pictures, audio and spelling practice.

Start free