máy tính xách tay
laptop
Tones 4 syllables — máy: sắc (high rising) · tính: sắc (high rising) · xách: sắc (high rising) · tay: ngang (level) ?
laptop
Tones 4 syllables — máy: sắc (high rising) · tính: sắc (high rising) · xách: sắc (high rising) · tay: ngang (level) ?
Want "máy tính xách tay" to stick? Learn it with pictures, audio and spelling practice.
Start free