phân bón hóa học
chemical fertilizer
Tones 4 syllables — phân: ngang (level) · bón: sắc (high rising) · hóa: sắc (high rising) · học: nặng (low, short, glottalized) ?
chemical fertilizer
Tones 4 syllables — phân: ngang (level) · bón: sắc (high rising) · hóa: sắc (high rising) · học: nặng (low, short, glottalized) ?
Want "phân bón hóa học" to stick? Learn it with pictures, audio and spelling practice.
Start free