tiếp tục cố gắng
keep trying
Tones 4 syllables — tiếp: sắc (high rising) · tục: nặng (low, short, glottalized) · cố: sắc (high rising) · gắng: sắc (high rising) ?
keep trying
Tones 4 syllables — tiếp: sắc (high rising) · tục: nặng (low, short, glottalized) · cố: sắc (high rising) · gắng: sắc (high rising) ?
Want "tiếp tục cố gắng" to stick? Learn it with pictures, audio and spelling practice.
Start free