từ đầu đến cuối
from start to finish
Tones 4 syllables — từ: huyền (low falling) · đầu: huyền (low falling) · đến: sắc (high rising) · cuối: sắc (high rising) ?
from start to finish
Tones 4 syllables — từ: huyền (low falling) · đầu: huyền (low falling) · đến: sắc (high rising) · cuối: sắc (high rising) ?
Want "từ đầu đến cuối" to stick? Learn it with pictures, audio and spelling practice.
Start free