từng nhóm từng đoàn
in groups
Tones 4 syllables — từng: huyền (low falling) · nhóm: sắc (high rising) · từng: huyền (low falling) · đoàn: huyền (low falling) ?
in groups
Tones 4 syllables — từng: huyền (low falling) · nhóm: sắc (high rising) · từng: huyền (low falling) · đoàn: huyền (low falling) ?
Want "từng nhóm từng đoàn" to stick? Learn it with pictures, audio and spelling practice.
Start free