việc cấp bách
urgent matter
Tones 3 syllables — việc: nặng (low, short, glottalized) · cấp: sắc (high rising) · bách: sắc (high rising) ?
urgent matter
Tones 3 syllables — việc: nặng (low, short, glottalized) · cấp: sắc (high rising) · bách: sắc (high rising) ?
Want "việc cấp bách" to stick? Learn it with pictures, audio and spelling practice.
Start free