YiWordsYiWords

vô cùng quan trọng

crucial

phrase CEFR C1 Vietnamese

Tones 4 syllables — vô: ngang (level) · cùng: huyền (low falling) · quan: ngang (level) · trọng: nặng (low, short, glottalized) ?

vô cùng quan trọng crucial

Meaning

Common Collocations

vô cùng quan trọng đối với
crucial to...

Examples

Sức khỏe vô cùng quan trọng.
Health is crucial.
Việc này vô cùng quan trọng đối với tôi.
This matter is crucial to me.

Related Words

FAQ

How do you say "crucial" in Vietnamese?
"crucial" in Vietnamese is vô cùng quan trọng.
What does vô cùng quan trọng mean in English?
vô cùng quan trọng means "crucial" (phrase). crucial.
How is vô cùng quan trọng pronounced?
vô cùng quan trọng has 4 syllables: vô: ngang (level) · cùng: huyền (low falling) · quan: ngang (level) · trọng: nặng (low, short, glottalized). You can also listen to it on this page in both Northern and Southern accents.
How common is vô cùng quan trọng in Vietnamese?
vô cùng quan trọng is among the 8,000 most-used Vietnamese words, CEFR level C1.
How is vô cùng quan trọng used in a sentence?
For example: Sức khỏe vô cùng quan trọng. (Health is crucial.); Việc này vô cùng quan trọng đối với tôi. (This matter is crucial to me.).

Want "vô cùng quan trọng" to stick? Learn it with pictures, audio and spelling practice.

Start free