YiWords
🌙
Home
/
English → Vietnamese
/
J
English words starting with J in Vietnamese
54 English words and how to say each one in Vietnamese, with audio and example sentences.
jacket
áo khoác
Jackie Chan
Jackie Chan
jade
ngọc
jade pendant
ngọc bội
jadeite
ngọc bích
jam
mứt
January
tháng một
Japan
Nhật Bản
Japanese
tiếng Nhật
jar
chum
jasmine
hoa nhài
Jay Chou
Jay Chou
jazz
nhạc jazz
jeans
quần jean
Jeep
jeep
jelly
thạch
jet lag
chênh lệch múi giờ
Jet Li
Jet Li
jet-black
đen nhánh
jewelry
trang sức
jewelry store
cửa hàng trang sức
jianghu
giang hồ
jigsaw puzzle
trò chơi ghép hình
job
công việc
job
việc làm
job hunting
tìm việc
job offer
thư mời làm việc
Jobs
Jobs
joint
khớp
joint venture
liên doanh
joke
trò đùa
joke
truyện cười
journey
hành trình
joy
niềm vui
joyful
vui mừng
joys and sorrows
ngọt bùi cay đắng
joys and sorrows
vui buồn hợp tan
judge
giám khảo
judge
thẩm phán
judiciary
tư pháp
judo
judo
juicer
máy ép trái cây
jujube
táo
jujube
táo ta
July
tháng Bảy
June
tháng Sáu
jungle
rừng rậm
Jupiter
sao Mộc
just enough
vừa đủ
just now
vừa mới
just now
vừa nãy
just now
vừa nãy
just right
vừa đúng
justice
chính nghĩa