YiWords
🌙
Home
/
English → Vietnamese
/
V
English words starting with V in Vietnamese
104 English words and how to say each one in Vietnamese, with audio and example sentences.
vacant lot
bãi đất trống
vaccine
vắc-xin
vacuum
chân không
vacuum cleaner
máy hút bụi
vague
mơ hồ
Valentine's Day
Ngày Valentine
validity period
thời hạn hiệu lực
valley
thung lũng
valuable
có giá trị
valuable
đáng quý
value
giá trị
values
giá trị quan
valve
van
vampire
ma cà rồng
vanish
bỗng dưng biến mất
vanity
hư vinh
variety show
chương trình truyền hình
various
các loại
various kinds
nhiều loại
vary by person
tuỳ người mà khác
vase
bình hoa
vast
bao la
vast
mênh mông
vast
rộng lớn
vast army
muôn quân nghìn ngựa
vast majority
đa số tuyệt đối
vegetable
rau
vegetable
rau củ
vegetable garden
vườn rau
vehicle
chiếc
vehicle
phương tiện
vehicle
phương tiện giao thông
vehicle speed
tốc độ xe
vein
tĩnh mạch
ventilation
thông gió
Venus
sao Kim
verdict
phán quyết
vermilion
đỏ son
version
bản
version
phiên bản
vertical
thẳng đứng
very
lắm
very
rất
very comfortable
rất thoải mái
very far
rất xa
very few
rất ít
very long
lâu lắm
veteran
cựu chiến binh
veteran
kỳ cựu
veteran
lão thành
veterinary medicine
thú y
vicious
độc ác
victim
bị hại
victim
nạn nhân
victory or defeat
thắng thua
video
video
video camera
máy quay phim
Vietnam
Việt Nam
viewership rating
tỉ lệ người xem
viewpoint
quan điểm
villa
biệt thự
village
làng
village
thôn
villain
kẻ xấu
villain
phản diện
villain
tiểu nhân
vine
dây leo
vinegar
giấm
violence
bạo lực
violin
viôlông
VIP customer
khách hàng VIP
Virgo
Xử Nữ
virtual
ảo
virtue
đức
virtue
đức hạnh
virtuous
hiền thục
virus
vi rút
visa
visa
vision
thị giác
visit
đến thăm
visit relatives
thăm người thân
visits
lượt người
vitality
sức sống
vitamin
vitamin
vivid
sinh động
vivid
sống động như thật
vocabulary
từ vựng
volcano
ngọn núi lửa
Volkswagen
Volkswagen
volleyball
bóng chuyền
voltage
điện áp
volume
âm lượng
volume
quyển
volume
thể tích
voluntary
tự nguyện
volunteer
tình nguyện
volunteer
tình nguyện viên
voter
cử tri
voucher
chứng từ
voucher
phiếu
voucher
voucher
vulgar
tầm thường
vulgar
tục
vulture
kền kền