YiWords
🌙
Home
/
English → Vietnamese
/
W
English words starting with W in Vietnamese
277 English words and how to say each one in Vietnamese, with audio and example sentences.
Wahaha
wahaha
waist
eo
wait a moment
chờ một chút
wait idly for gain
ngồi chờ sung rụng
waiter
nhân viên phục vụ
waiting room
nhà chờ
wake
thức
walk
đi bộ
wall
bức tường
wall
tường
wall
tường rào
wall fan
quạt treo tường
Wallace
wallace
wallet
ví
walnut
hạt óc chó
Wang Yibo
Wang Yibo
Want Want
want want
wanted
truy nã
war
chiến
war
chiến tranh
war
cuộc chiến
war film
phim chiến tranh
war god
chiến thần
ward
phòng bệnh
warden
quản giáo
wardrobe
tủ quần áo
warehouse
kho
warehouse
kho hàng
warm
ấm
warm
ấm áp
warranty
bảo hành
warrior
chiến binh
warship
tàu chiến
washbasin
chậu rửa mặt
washing machine
máy giặt
waste
phung phí
waste
rác thải
waste product
phế phẩm
wastewater
nước thải
watch
đồng hồ
watch the fun
xem náo nhiệt
water
nước
water area
vùng nước
water bill
tiền nước
water bottle
bình nước
water dispenser
cây nước nóng lạnh
water gun
súng nước
water heater
máy nước nóng
water jug
xô nước
water meter
đồng hồ nước
water outage
mất nước
water pipe
ống nước
water pump
bơm nước
water pump
máy bơm nước
water purifier
máy lọc nước
water source
nguồn nước
water spinach
rau muống
water surface
mặt nước
water tank
bình chứa nước
water temperature
nhiệt độ nước
waterfall
thác nước
watermelon
dưa hấu
watermelon juice
nước ép dưa hấu
wave
làn sóng
wave
sóng
wave
sóng lớn
wax
sáp
way out
lối thoát
we
chúng
we
chúng ta
we
chúng tôi
we
tụi
weak
yếu
weak
yếu đuối
weak
yếu ớt
weak signal
yếu sóng
weakness
điểm yếu
wealthy
giàu có
weapon
hung khí
weapon
vũ khí
weather
thời tiết
weathered hardships
trải qua sóng gió
web address
địa chỉ web
website
trang web
WeChat
wechat
wedding
đám cưới
wedding banquet
tiệc cưới
wedding candy
kẹo cưới
wedding car
xe hoa
wedding ceremony
lễ cưới
wedding dress
váy cưới
wedding invitation
thiệp cưới
wedding photo
ảnh cưới
wedding ring
nhẫn cưới
wedding wine
rượu mừng cưới
Wednesday
thứ Tư
week
tuần
weekday
ngày thường
weekend
cuối tuần
Weibo
weibo
weigh pros and cons
nghĩ trước nghĩ sau
weight
cân nặng
weight
trọng lượng
weightlifting
cử tạ
Weilong
weilong
weird
kỳ quặc
welcome
chào mừng
welcome
hoan nghênh
welfare
phúc lợi
well
giếng
well-fitting
vừa người
well-known
ai cũng biết
well-known
nổi tiếng gần xa
well-liked
được mọi người yêu thích
well-liked
được yêu thích
well-matched marriage
môn đăng hộ đối
well-off
khá giả
werewolf
người sói
west
phía tây
Western
Tây phương
Western cuisine
ẩm thực phương Tây
Western medicine
tây y
wet
ướt
wet wipe
khăn ướt
whale
cá voi
what
gì
what
gì
what to do
làm sao bây giờ
wheat
lúa mì
wheel
bánh xe
wheel rim
vành xe
wheelchair
xe lăn
when
bao giờ
when
khi
when
khi nào
whenever
mỗi khi
where
đâu
where
ở đâu
whereabouts
tung tích
whether
có thể hay không
whether
có...không
whether
liệu
which
nào
which ones
những cái nào
while
nhân lúc
while alive
khi còn sống
whimsical idea
ý tưởng viển vông
whirlpool
xoáy nước
whisper
thì thầm
white
màu trắng
white
trắng
white blood cell
bạch cầu
white liquor
rượu trắng
whiteboard
bảng trắng
who
ai
who knows
ai mà biết
whole
toàn bộ
whole
tổng thể
whole
trọn
whole body
toàn thân
whole family
cả nhà
whole year
cả năm
wholehearted
một lòng
wholeheartedly
toàn tâm toàn ý
wholesale
bán buôn
why
tại sao
wide
rộng
widespread
tràn lan
widow
góa phụ
width
chiều rộng
wife
vợ
wig
tóc giả
wild
hoang dã
wild animal
động vật hoang dã
wild goose
ngỗng trời
will
di chúc
will
sẽ
will
ý muốn
will all
đều sẽ
willing
cam lòng
willing
sẵn lòng
willow
cây liễu
willpower
nghị lực
willpower
y
willpower
ý chí
win first prize
giành giải nhất
win honor
giành thể diện
win-win
hai bên cùng có lợi
wind
gió
wind and rain
mưa gió
wind blows
gió thổi
wind energy
năng lượng gió
wind turbine
tua-bin gió
windbreaker
áo gió
window
cửa sổ
window shade
rèm cửa sổ
windowsill
bậu cửa sổ
wine
rượu vang
wine cellar
hầm rượu
wing
cánh
wing
cánh chim
wing
cánh máy bay
winner
người thắng cuộc
winter
mùa đông
winter melon
bí xanh
winter vacation
kỳ nghỉ đông
wireless
không dây
wireless mouse
chuột không dây
wise
sáng suốt
wish
nguyện vọng
wish
tâm nguyện
wish
ước gì
wish fulfillment
mọi điều như ý
witch
mụ phù thủy
witch
nữ phù thủy
with
với
with all one's might
hết sức
within
trong vòng
within ability
trong khả năng
without hesitation
không do dự
without thinking
không cần suy nghĩ
witness
nhân chứng
witty
lanh lợi
wolf
chó sói
woman
phụ nữ
Women's Day
Ngày Phụ nữ
wonder
thắc mắc
wonderful
tuyệt vời
wood
gỗ
wooden board
ván gỗ
wooden spoon
muỗng gỗ
woodpecker
chim gõ kiến
word
lời
wording
lời lẽ
words
từ ngữ
words and actions
lời nói và hành động
work
tác phẩm
work and rest
làm việc và nghỉ ngơi
work experience
kinh nghiệm làm việc
work out
tập gym
work slowdown
đình công lười biếng
work stage
công đoạn
work-study
vừa học vừa làm
workday
ngày làm việc
worker
công nhân
workload
khối lượng công việc
workshop
phân xưởng
world
thế giới
World Cup
World Cup
world war
chiến tranh thế giới
world-class
đẳng cấp thế giới
world-famous
nổi tiếng khắp thế giới
worldly-wise
già đời
worldview
thế giới quan
worldwide
toàn thế giới
worldwide attention
được cả thế giới chú ý
wormhole
lỗ sâu
worth
đáng
worthwhile
đáng giá
worthy of
xứng đáng với
wound
vết thương
wow
chà
wow
oa
wreath
vòng hoa
wrench
cờ lê
wrinkle
nếp nhăn
wrist
cổ tay
writer
nhà văn
writing
chữ viết
writing desk
bàn viết
written test
thi viết
wrong
nhầm
wrong
sai
wrong character
chữ sai
wronged
oan
wronged
oan uổng
wry smile
cười gượng