YiWords
🌙
Beranda
/
Bahasa Indonesia → Bahasa Vietnam
/
I
Kata Bahasa Indonesia yang diawali huruf I dalam Bahasa Vietnam
141 kata dan cara mengucapkannya dalam Bahasa Vietnam, lengkap dengan audio dan contoh kalimat.
iblis
ma quỷ
iblis
quỷ dữ
iblis batin
tâm ma
ibu
mẹ
ibu dan anak
mẹ con
ibu dan anak perempuan
mẹ và con gái
ibu jari
ngón cái
ibu kota
đô
ibu kota
thủ đô
ibu kota daerah
thủ phủ
ibu mertua
mẹ vợ
ibu rumah tangga
nội trợ
ibu tiri
dì ghẻ
ide
ý kiến
ide aneh
ý tưởng viển vông
ide pokok
ý chính
ideal
lý tưởng
identik
giống hệt
identitas
bản sắc
identitas
thân phận
Identity V
Identity V
idiom
thành ngữ
idola
thần tượng
ikan
cá
ikan buntal
cá nóc
ikan kering
cá khô
ikan koi
cá koi
ikan layur
cá hố
ikan nila
cá rô phi
ikan patin
cá tra
ikan tawes
cá trắm
ikat
bó
ikat rambut
dây buộc tóc
ikatan
mối liên kết
iklan
quảng cáo
iklim
khí hậu
iklim sosial
phong khí
ikut-ikutan
theo phong trào
ilegal
phi pháp
ilmu alam
khoa học tự nhiên
ilmu meringankan tubuh
khinh công
ilmu pengetahuan
khoa học
ilmu pengetahuan populer
phổ biến khoa học
ilmu penyakit dalam
nội khoa
ilmu sosial
khoa học xã hội
ilmuwan
nhà khoa học
imam
linh mục
imbalan
thù lao
imbang
kẻ tám lạng người nửa cân
imperialisme
chủ nghĩa đế quốc
implikasi
hàm ý
implisit
hàm súc
impor dan ekspor
xuất nhập khẩu
impulsif
bốc đồng
imunitas
miễn dịch
imut
dễ thương
inci
tấc
indah
đẹp
indah
tinh xảo
indah
tươi đẹp
indeks
chỉ số
individu
cá nhân
individu
cá thể
individual
cá biệt
indra
giác
indra peraba
xúc giác
industri
công nghiệp
industri
ngành
industri
ngành công nghiệp
industri dan perdagangan
công thương
industri hiburan
giới giải trí
inersia
quán tính
inferioritas
tự ti
influenza
cúm
informasi
thông tin
infus
truyền dịch
ingatan
hồi ức
ingatan
ký ức
ingatan
trí nhớ
Inggris
Anh
ingin
muốn
ingus
nước mũi
ini
này
ini
những cái này
inisiatif
tính tích cực
insinyur
kỹ sư
insomnia
mất ngủ
inspirasi
cảm hứng
inspirasi mendadak
chợt nảy ra ý
institusi
viện
integritas
liêm chính
integritas
thành tín
Intel
intel
intelektual
trí thức
intelijen
tình báo
intens
kịch liệt
intens
mãnh liệt
intensitas
cường độ
interaksi sosial
giao tiếp xã giao
interaksi sosial
giao tiếp xã hội
internal
nội bộ
internasional
quốc tế
internet
Internet
inti
cốt lõi
inti
hạt nhân
inti
mấu chốt
inti
tinh
inti
tinh hoa
inti
tinh túy
intonasi
ngữ điệu lên xuống
intonasi
ngữ khí
introspeksi
kiểm điểm
introvert
hướng nội
intuisi
trực giác
intuitif
trực quan
Inuyasha
Inuyasha
inventaris
ba lô
investor saham
nhà đầu tư chứng khoán
ipar perempuan
chị dâu
IQ
IQ
iri
ghen tị
iri hati
ghen
irigasi
thủy lợi
iringan musik
đệm nhạc
isi
nhân (bánh)
isi bagian kosong
điền vào chỗ trống
Islam
đạo hồi
istana
cung điện
istana kekaisaran
hoàng cung
istilah matahari
tiết khí
istri
vợ
item
hạng mục
itikad baik
thiện ý
itikad baik
ý tốt
itu
cái đó
itu
đó
itu
những cái đó
itu
nó
izin
giấy phép
izin
phép
izin usaha
giấy phép kinh doanh