YiWords
🌙
Beranda
/
Bahasa Indonesia → Bahasa Vietnam
/
O
Kata Bahasa Indonesia yang diawali huruf O dalam Bahasa Vietnam
85 kata dan cara mengucapkannya dalam Bahasa Vietnam, lengkap dengan audio dan contoh kalimat.
oaa
vượn
oak
cây sồi
obat
thuốc
obat cair
thuốc nước
obat nyamuk bakar
nhang muỗi
obat penenang
liều thuốc an thần
obat tidur
thuốc ngủ
obat Tiongkok
thuốc bắc
obat tradisional
bài thuốc dân gian
obeng
tua vít
obesitas
béo phì
objek
vật
objek
vật thể
objek wisata
điểm du lịch
objektif
khách quan
obligasi
trái phiếu
obor
đuốc
observatorium
đài thiên văn
oh
ồ
oh
ơ
ojek
xe ôm
oksigen
oxy
oksigen
ôxy
Oktober
tháng Mười
olahraga
tập thể dục
olahraga
thể thao
oleh
bị
oleh
do
oleh karena itu
do đó
oleh karena itu
vì thế
Olimpiade
Thế vận hội
olimpiade sekolah
hội thao
ombak
sóng lớn
ombak laut
sóng biển
ombak mengganas
sóng cuồn cuộn
omong kosong
lời thừa
One Piece
One Piece
OnePlus
oneplus
online
lên mạng
opera
hí khúc
opera
nhạc kịch
opera Beijing
Kinh kịch
operasi
phẫu thuật
opini publik
dân ý
opini publik
dư luận
oposisi
đối lập
optimis
lạc quan
orang
người
orang
người ta
orang
thằng
orang baik
người tốt
orang baik hati
người tốt bụng
orang berbakat
người tài
orang biasa
người bình thường
orang biasa
người thường
orang gemuk
người béo
orang gila
kẻ điên
orang kaya
người giàu
orang kuno
người xưa
orang lain
người khác
orang miskin
người nghèo
orang Tionghoa
người Hoa
orang tua
bố mẹ
orang tua
cha mẹ
orang tua
cụ già
orang tua
lão
orang tua
phụ huynh
orang tuli
người điếc
orang yang tekun
người kiên trì
orangutan
con đười ươi
oranye
màu cam
orbit
quỹ đạo
ordinal
thứ
organik
hữu cơ
organisasi
tổ chức
orientasi
định hướng
otak
não
otentikasi
xác thực
otomatis
tự động
otomatisasi
tự động hóa
otonomi
tự chủ
otoritas
thái đẩu
otot
cơ bắp
otot perut
cơ bụng
oven
lò nướng