YiWords
🌙
Beranda
/
Bahasa Indonesia → Bahasa Vietnam
/
W
Kata Bahasa Indonesia yang diawali huruf W dalam Bahasa Vietnam
65 kata dan cara mengucapkannya dalam Bahasa Vietnam, lengkap dengan audio dan contoh kalimat.
wabah
dịch bệnh
wadah
bình chứa
waduk
hồ chứa nước
Wahaha
wahaha
wajah
khuôn mặt
wajah
mặt
wajah
sắc mặt
wajah murung
mặt mày ủ rũ
wajah tersenyum
gương mặt tươi cười
wajan
chảo
wajib militer
nhập ngũ
wajib pajak
người nộp thuế
wajik
rô
wakil
phó
waktu
lúc
waktu
thời
waktu
thời gian
waktu itu
lúc đó
waktu luang
rảnh rỗi
waktu luang
thời gian rảnh
waktu tayang
khung giờ
wali
giám hộ
wali kelas
giáo viên chủ nhiệm
wali kota
thị trưởng
Wallace
wallace
Wang Yibo
Wang Yibo
wanita
phụ nữ
wanita
quý cô
wanita cantik
mỹ nữ
wanita hamil
phụ nữ mang thai
wanita tua
bà già
Want Want
want want
warga negara
dân thành phố
warga negara
quốc dân
warga sipil
dân thường
warganet
cư dân mạng
warisan
di sản
warna
màu
warna
màu sắc
warnet
quán net
wartawan
phóng viên
warung pinggir jalan
quán cóc
wasiat
di chúc
wasit
trọng tài
waspada
cảnh giác
waspada
đề phòng
wastafel
bồn rửa tay
wastafel
chậu rửa
wastafel
chậu rửa mặt
wawancara
phỏng vấn
wawasan jauh ke depan
tầm nhìn xa
WeChat
wechat
Weibo
weibo
Weilong
weilong
wewenang
chức quyền
wijen
mè
wilayah
lãnh thổ
wilayah
vùng
wilayah besar
khu vực lớn
wilayah laut
vùng biển
wilayah perairan
vùng nước
wilayah tengah
miền Trung
wilayah timur
miền đông
wortel
cà rốt
wow
oa