hàng kém chất lượng
barang bermutu rendah
Nada 4 suku kata — hàng: huyền (turun rendah) · kém: sắc (naik tinggi) · chất: sắc (naik tinggi) · lượng: nặng (rendah, pendek, glotal) ?
barang bermutu rendah
Nada 4 suku kata — hàng: huyền (turun rendah) · kém: sắc (naik tinggi) · chất: sắc (naik tinggi) · lượng: nặng (rendah, pendek, glotal) ?
Ingin "hàng kém chất lượng" mudah diingat? Pelajari dengan gambar, audio, dan latihan ejaan.
Mulai gratis