YiWordsYiWords

hiệu quả điều trị

efek terapeutik

nomina CEFR C2 Bahasa Vietnam

Nada 4 suku kata — hiệu: nặng (rendah, pendek, glotal) · quả: hỏi (turun-naik) · điều: huyền (turun rendah) · trị: nặng (rendah, pendek, glotal) ?

hiệu quả điều trị efek terapeutik

Arti

Kolokasi Umum

đánh giá hiệu quả điều trị
mengevaluasi efek terapeutik
cải thiện hiệu quả điều trị
meningkatkan efek terapeutik

Contoh

Hiệu quả điều trị rất tốt.
Efek terapeutik sangat baik.
Chúng ta cần đánh giá hiệu quả điều trị.
Kita perlu mengevaluasi efek terapeutik.

Kata Terkait

FAQ

Bagaimana cara mengucapkan "efek terapeutik" dalam Bahasa Vietnam?
"efek terapeutik" adalah hiệu quả điều trị dalam Bahasa Vietnam.
Apa arti hiệu quả điều trị?
hiệu quả điều trị berarti "efek terapeutik"(nomina). efek terapeutik
Bagaimana cara melafalkan hiệu quả điều trị?
hiệu quả điều trị terdiri dari 4 suku kata: hiệu: nặng (rendah, pendek, glotal) · quả: hỏi (turun-naik) · điều: huyền (turun rendah) · trị: nặng (rendah, pendek, glotal). Kamu juga bisa mendengarkan pelafalannya di halaman ini dalam aksen Utara dan Selatan.
Bagaimana penggunaan hiệu quả điều trị dalam kalimat?
Contohnya: Hiệu quả điều trị rất tốt.(Efek terapeutik sangat baik.);Chúng ta cần đánh giá hiệu quả điều trị.(Kita perlu mengevaluasi efek terapeutik.).

Ingin "hiệu quả điều trị" mudah diingat? Pelajari dengan gambar, audio, dan latihan ejaan.

Mulai gratis