nhiệt độ cơ thể
suhu tubuh
Nada 4 suku kata — nhiệt: nặng (rendah, pendek, glotal) · độ: nặng (rendah, pendek, glotal) · cơ: ngang (datar) · thể: hỏi (turun-naik) ?
suhu tubuh
Nada 4 suku kata — nhiệt: nặng (rendah, pendek, glotal) · độ: nặng (rendah, pendek, glotal) · cơ: ngang (datar) · thể: hỏi (turun-naik) ?
Ingin "nhiệt độ cơ thể" mudah diingat? Pelajari dengan gambar, audio, dan latihan ejaan.
Mulai gratis