nhiệt độ thấp
suhu rendah
Nada 3 suku kata — nhiệt: nặng (rendah, pendek, glotal) · độ: nặng (rendah, pendek, glotal) · thấp: sắc (naik tinggi) ?
suhu rendah
Nada 3 suku kata — nhiệt: nặng (rendah, pendek, glotal) · độ: nặng (rendah, pendek, glotal) · thấp: sắc (naik tinggi) ?
Ingin "nhiệt độ thấp" mudah diingat? Pelajari dengan gambar, audio, dan latihan ejaan.
Mulai gratis