rộng rãi (về tiền bạc)
dermawan
Nada 5 suku kata — rộng: nặng (rendah, pendek, glotal) · rãi: ngã (naik bergetar) · (về: huyền (turun rendah) · tiền: huyền (turun rendah) · bạc): nặng (rendah, pendek, glotal) ?
dermawan
Nada 5 suku kata — rộng: nặng (rendah, pendek, glotal) · rãi: ngã (naik bergetar) · (về: huyền (turun rendah) · tiền: huyền (turun rendah) · bạc): nặng (rendah, pendek, glotal) ?
Ingin "rộng rãi (về tiền bạc)" mudah diingat? Pelajari dengan gambar, audio, dan latihan ejaan.
Mulai gratis