trách nhiệm nặng nề
tanggung jawab berat
Nada 4 suku kata — trách: sắc (naik tinggi) · nhiệm: nặng (rendah, pendek, glotal) · nặng: nặng (rendah, pendek, glotal) · nề: huyền (turun rendah) ?
tanggung jawab berat
Nada 4 suku kata — trách: sắc (naik tinggi) · nhiệm: nặng (rendah, pendek, glotal) · nặng: nặng (rendah, pendek, glotal) · nề: huyền (turun rendah) ?
Ingin "trách nhiệm nặng nề" mudah diingat? Pelajari dengan gambar, audio, dan latihan ejaan.
Mulai gratis