ăn chơi hưởng lạc 遊び楽しむ 動詞 CEFR B2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 4音節 — ăn: ngang(平坦) · chơi: ngang(平坦) · hưởng: hỏi(下がって上がる) · lạc: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?