YiWordsYiWords

ăn không ngồi rồi

形容詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — ăn: ngang(平坦) · không: ngang(平坦) · ngồi: huyền(低く下がる) · rồi: huyền(低く下がる) ?

ăn không ngồi rồi 暇

意味

よく使われる組み合わせ

thời gian nhàn rỗi
空き時間
cuộc sống nhàn rỗi
何もしない生活

例文

Tôi cảm thấy nhàn rỗi quá.
私はとても暇だと感じる。
Ngày nghỉ, anh ấy nhàn rỗi ở nhà.
休みの日、彼は家で何もせずにいる。

関連語

よくある質問

「暇」はベトナム語でどう言いますか?
「暇」はベトナム語で ăn không ngồi rồi です。
ăn không ngồi rồi の意味は何ですか?
ăn không ngồi rồi は「暇」(形容詞)の意味です。何もすることがない、暇な
ăn không ngồi rồi の発音は?
ăn không ngồi rồi は 4 音節で、声調は ăn: ngang(平坦) · không: ngang(平坦) · ngồi: huyền(低く下がる) · rồi: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
ăn không ngồi rồi はよく使われますか?
ăn không ngồi rồi はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
ăn không ngồi rồi は文でどう使いますか?
例えば:Tôi cảm thấy nhàn rỗi quá.(私はとても暇だと感じる。);Ngày nghỉ, anh ấy nhàn rỗi ở nhà.(休みの日、彼は家で何もせずにいる。)。

「ăn không ngồi rồi」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める