YiWordsYiWords

同じつづり:an nhàn

ân nhân

恩人

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — ân: ngang(平坦) · nhân: ngang(平坦) ?

ân nhân 恩人

意味

よく使われる組み合わせ

ân nhân cứu mạng
命の恩人
báo đáp ân nhân
恩人に報いる

例文

Ông ấy là ân nhân của tôi.
彼は私の恩人です。
Tôi luôn nhớ ơn ân nhân.
私はいつも恩人を覚えています。

関連語

よくある質問

「恩人」はベトナム語でどう言いますか?
「恩人」はベトナム語で ân nhân です。
ân nhân の意味は何ですか?
ân nhân は「恩人」(名詞)の意味です。恩人; 自分に恩を与えてくれた人
ân nhân の発音は?
ân nhân は 2 音節で、声調は ân: ngang(平坦) · nhân: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
ân nhân はよく使われますか?
ân nhân はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
ân nhân は文でどう使いますか?
例えば:Ông ấy là ân nhân của tôi.(彼は私の恩人です。);Tôi luôn nhớ ơn ân nhân.(私はいつも恩人を覚えています。)。

「ân nhân」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める